Loại Cassette âm trần bốn hướng thổi

Mã sản phẩm: |

Số lượt xem: 111 |

Ngày cập nhật:

Tình trạng:

Bảo hành:

  • Giá niêm yết: Liên hệ
  • Giá trên có thể thay đổi mà không báo trước

Hãy gọi điện

Sẽ có giá tốt hơn

    Mô tả sản phẩm

    Thiết kế nhỏ gọn và hoạt động êm ái mang lại tiện nghi cho người sử dụng

    • Thiết kế nhỏ gọn
    • Vận hành êm ái
    • Lưu lượng gió phù hợp
    • Bơm xả là phụ kiện tiêu chuẩn với mức nâng 750 mm.

    Các dàn nóng VRV có thể kết nối với kiểu dàn lạnh này:

    Tính năng

    Thiết kế nhỏ gọn

    Kích thước 600 mm x 600 mm phù hợp với đặc tính thiết kế với kiến trúc trần.

    Vận hành êm ái

    Độ ồn thấp

    Lưu lượng gió phù hợp

    Luồng gió thổi rộng: từ 0° đến 60°

    Nhiều kiểu thổi gió

    2, 3, và 4 hướng thổi sẵn có, có thể lắp đặt ở góc phòng.

    Thông số kỹ thuật

    Tên Model FXZQ20MVE FXZQ25MVE FXZQ32MVE FXZQ40MVE FXZQ50MVE
    Công suất làm lạnh kW 2.2 2.8 3.6 4.5 5.6
    Btu/h 7,500 9,600 12,300 15,400 19,100
    Công suất sưởi ấm kW 2.5 3.2 4.0 5.0 6.3
    Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 0.073 0.076 0.089 0.115
    Sưởi ấm kW 0.064 0.068 0.080 0.107
    Độ ồn (Cao/Thấp) dB(A) 30/25 32/26 36/28 41/33
    Kích thước
    (Cao x Rộng x Dày)
    mm 286 x 575 x 575
    • Lưu ý:Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
      • Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
      • Sưởi ấm: Nhiệt độ trong nhà: 20°CDB, Nhiệt độ ngoài trời: 7°CDB, 6°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
      • Công suất dàn lạnh mang tính chất tham khảo. Công suất thực tế của dàn lạnh tuỳ thuộc vào tổng công suất danh nghĩa.
      • Độ ồn:
        Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn lạnh.
        Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.